cẩm bào

cẩm bào

Các vị đại thần mặc cẩm bào vào chầu vua.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng hoặc áo dài được làm từ gấm, thường trang phục nghi lễ, biểu tượng cho địa vị cao quý của các quan lại lớn trong triều đình phong kiến Việt Nam ngày xưa. Từ này mang sắc thái cổ kính, thường dùng trong văn chương hoặc khi nói về lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các vị đại thần mặc cẩm bào vào chầu vua.
    • Trong tranh cổ, vị quan thường được miêu tả với cẩm bào thêu rồng phượng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mặc cẩm bào": chỉ việc khoác lên mình chiếc áo choàng gấm, thường hàm ý về địa vị quyền quý, sang trọng.
    • Vị tướng quân oai phong mặc cẩm bào dẫn đầu đoàn quân.
Biến thể từ gần giống
  • Long bào (danh từ): áo thêu rồng, trang phục của vua.
  • Gấm (danh từ): loại vải dệt tinh xảo, thường hoa văn nổi, chất liệu chính để may cẩm bào.
  • Triều phục (danh từ): trang phục mặc khi vào chầu vua, trong đó có thể bao gồm cẩm bào.
Từ đồng nghĩa
  • Áo gấm: áo làm bằng gấm (nghĩa rộng phổ thông hơn, không nhất thiết chỉ trang phục quan lại).
  • Bào phục: trang phục choàng ngoài của quan lại (từ cổ).
Thành ngữ liên quan
  • Áo gấm đi đêm: thành ngữ chỉ việc làm một điều đẹp đẽ, quý giá nhưng không ai biết đến, không tác dụng. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "áo gấm" chứ không dùng trực tiếp "cẩm bào", nhưng liên quan đến chất liệu ý nghĩa biểu tượng của sự quý giá).